Góc luyện thi

Cấu trúc câu – Những “viên gạch hồng” của ngôn ngữ

Tại sao lại ví cấu trúc câu như những “viên gạch hồng” của ngôn ngữ? Điều này thật dễ hiểu bởi chính hệ thống cấu trúc đó góp phần xây dựng nội dung cơ bản cho ngôn ngữ được sử dụng.


Đáp án đề thi bài đọc hiểu:

1. D. Armstrong and Aldrin

Giải thích: Trong bài xuất hiện tất cả các tên riêng có trong 4 phương án. Tuy nhiên, phương án A và B loại vì đó là tên của một người. Trong hai phương án C và D thì phương án D tốt hơn cả vì đây đều là họ (family name) của hai nhà khoa học.

2. A. The moon is covered with dust.

Giải thích: Ta thấy rằng “the two men’s first discovery” tương đương với câu sau đây trong bài “The first thing the men found was that…” do vậy A là đáp án đúng.

3. B. use them to learn about the moon.

Giải thích: Trong bài có đoạn “They picked up rocks to bring back to earth for study”. Động từ study đồng nghĩa với cụm to learn about nên B chính là đáp án.

4. D. They were first man-made trace on the moon.

Giải thích: Ta thấy rằng phương án B và C sai hoàn toàn so với thông tin trong bài vì không hề có gió hay bão trên mặt trăng (There is no wind or rain). Ta cũng không tìm ra thông tin nào trong bài liên quan đến phương án A. do vậy, bằng phương pháp loại trừ, ta có thể thấy rằng D là đáp án đúng.

5. C. the footprints

Giải thích: Dựa vào thông tin trong câu cuối cùng “footprints that may last forever” với cụm từ last forever = stay for years and years ta có thể khẳng định C là đáp án đúng.


Cấu trúc câu – Những “viên gạch hồng” của ngôn ngữ

(I) Nội dung:

Cấu trúc câu trong tiếng Anh khá nhiều. Làm thế nào để “thuộc” và ứng dụng chúng một cách hiệu quả nhất? Rất đơn giản, bạn hãy thực hiện theo các bước sau:

* Làm quen với các thuật ngữ thường hay được sử dụng:

S: Subject (chủ ngữ)

V: Verb (động từ)

O: Object (tân ngữ)

Adj: Adjective (tính từ)

N: Noun (danh từ)

Sb: Somebody (ai đó, người nào đó)

Sth: Something (cái gì đó/ việc gì đó)

Việc làm quen với các thuật ngữ trên giúp bạn dễ thuộc các cấu trúc hơn rất nhiều.

* Lập bảng kê cấu trúc câu:

Chương trình ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông luôn bám sát với nội dung học trong sách giáo khoa. Bởi vậy bạn nên lập một bảng kê các cấu trúc đã học một cách hệ thống nhất. Các bạn có thể tham khảo mẫu dưới đây:

Bài

Cấu trúc

Nghĩa

Ví dụ

1

The more …, the more …

Càng…càng

The more we learn, the more we know.

It takes/ took sb time to do st

Ai đó mất bao lâu để làm gì

It took me two hours to get to London.

………

………

………

2

………

………

………

- Tìm từ khóa trong cấu trúc:

Việc ghi nhớ cấu trúc sẽ càng dễ dàng hơn khi bạn tìm ra được từ khóa trong cấu trúc đó. Hãy dùng bút nhớ dòng để đánh dấu từ khóa đó (xem ví dụ ở bảng liệt kê mẫu).

- Tổ chức một nhóm học ôn, tại sao không?

Việc tổ chức một nhóm học ôn sẽ rất hữu ích cho các bạn với điều kiện các bạn phải tập trung học thật nghiêm túc. Bạn có thể so sánh bảng kê cấu trúc cùng với các thành viên trong nhóm. Từng bạn trong nhóm sẽ đứng ra đọc một vài cấu trúc bất kì bằng tiếng Anh, rồi hỏi các thành viên còn lại về nghĩa và yêu cầu họ đọc ví dụ. Cách làm này sẽ tạo rất nhiều hứng thú cho nhóm học.

- Đọc các tài liệu tham khảo và luyện tập

Để bổ sung kiến thức, bạn cũng nên tham khảo và đúc rút thêm một số cấu trúc câu qua quá trình đọc sách, báo, làm bài luyện tập… Đây cũng là một “khâu” quan trọng giúp bạn giành được điểm tối đa trong bài thi tốt nghiệp.

(II) Sample:

1. The cat was _____ to wait for the mouse to come out of its hole.

A. patient enough

B. so patient

C. enough patient

D. too patient

2. Mary is the _____ student in my class.

A. tallest

B. taller

C. tall

D. as tall as

3. She’d rather watch television, _____?

A. doesn’t she

B. does she

C. would she

D. wouldn’t she

4. It is impossible _____ to pass the exam.

A. of Mark

B. with Mark

C. at Mark

D. for Mark

5. John is _____ to fly to Rome to visit his grandfather.

A. busy too

B. too busy

C. very busy

D. busy very

6. Nancy don’t have _____ to buy a new house.

A. money enough

B. enough money

C. so money

D. too money

7. Mr. Brown has _____ many patients _____ he is always busy.

A. too/ that

B. very/ until

C. such/ that

D. so/ that

8. The more he tried to explain, _____.

A. the most confused we got

B. the more confused we got

C. the much confused we got

D. the many confused we got

9. It _____ me two hours to get home because of the traffic jam yesterday.

A. take

B. spends

C. took

D. spent

10. Mary was the last applicant _____.

A. to be interviewed

B. to be interviewing

C. to interview

D. to have interviewed


Global Education


Bạn có thích bài viết này?


Thông báo nội bộ
Thông báo nâng cấp máy chủ
Thông báo nâng cấp máy chủ

Chân thành cảm ơn Quý khách hàng, học viên và các đối tác đã tin tưởng và sử dụng dịch vụ học tiếng Anh trực tuyến của Công ty Global Education trong thời gian vừa qua!



Tin khuyến mãi
Từ 11-22/11/20013: Siêu khuyến mãi cho thẻ học đa năng
Từ 11-22/11/20013: Siêu khuyến mãi cho thẻ học đa năng

Nhân kỷ niệm ngày Nhà giáo Việt Nam, Global Education triển khai chương trình khuyến mãi đặc biệt cho học viên có kế hoạch ôn luyện thi TOEIC; TOEFL-iBT; ôn luyện thi tiếng Anh THPT và tiếng Anh giao tiếp quốc tế…



Góc luyện thi
Thời và hợp thời (phần II)
Thời và hợp thời (phần II)

Trong bài học phần trước, "Góc luyện thi" đã phân tích các bước làm phần bài thi về Thời và hợp thời. Dưới đây là đáp án bài thi mẫu lần trước và một số dạng bài về Thời – hợp thời và phương pháp giải để các bạn tham khảo.